Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 11:43
weighted 99% (98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 10:15
weighted 97% (97,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 1, 2026, 11:16
weighted 96% (95,61pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 1, 2026, 15:57
weighted 94% (94,19pp)
Cơ bản (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TÌM KIẾM NHỊ PHÂN CƠ BẢN - 1 | 1 / 1 |
| TÌM KIẾM NHỊ PHÂN CƠ BẢN - 2 | 1 / 1 |
| TÌM KIẾM NHỊ PHÂN CƠ BẢN - 3 | 1 / 1 |
Mức độ bài 0.5 (400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| 3 Góc tam giác | 100 / 100 |
| Dây xích | 100 / 100 |
| Diện tích | 100 / 100 |
| C1 | 100 / 100 |
Mức độ bài 1 (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 100 / 100 |
| Đếm cặp số | 100 / 100 |
| Phương trình bậc nhất | 100 / 100 |
| Dãy con dài nhất | 100 / 100 |
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 1 | 100 / 100 |
Mức độ bài 2 (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 2 | 100 / 100 |
Mức độ bài 3 (50 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 3 | 50 / 100 |
Mức độ bài 4 (96 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 4 | 96 / 100 |